Mitsubishi Attrage CVT - Mức giá cạnh tranh nhưng động cơ hơi yếu

Phù hợp với những người sở hữu xe lần đầu và kinh tế còn chưa thoải mái, chí phí sử dụng tiết kiệm nhưng động cơ hơi yếu.

Mitsubishi Attrage CVT quãng đường đã đi: 12.868 km.
 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Mitsubishi Attrage CVT quãng đường đã đi: 12.868 km.

 

Ưu điểm:

✓ Giá thành rẻ so với những dòng xe hạng A và hạng B trên thị trường.

✓ Tiết kiệm nhiên liệu, thực tế vận hành trung bình chỉ 4,5 lít/100 km.

✓ Bền bỉ, không hỏng vặt, chất lượng gia công tốt do nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, thương hiệu Nhật.

✓ Điều hòa mát, làm lạnh nhanh và sâu.

✓ Bản CVT đầy đủ trang bị cơ bản, không cần quan tâm độ xe nhiều.

✓ Không gian nội thất rộng rãi, ngồi thoải mái cả hàng ghế trước và sau.

✓ Thể tích cốp xe lớn, cách âm tương đối tốt.

✓ Ngoại thất thiết kế theo phong cách Dynamic Shield trẻ trung.

✓ Chuyển số mượt mà, êm ái, xe không giật.

Dòng xe: Mitsubishi Attrage CVTQuãng đường đã đi (km): 12.868
Điểm trung bình: 8.9/10

Điểm chi tiết

Ngoại thất 
Bao gồm tính thẩm mỹ của thiết kế, kích thước tổng thể, chất liệu tạo nên thân vỏ
8
Nội thất 
Bao gồm tính thẩm mỹ của thiết kế, kích thước khoang nội thất, chất liệu các chi tiết trong cabin
8
Tiện nghi 
Bao gồm tiện nghi giải trí, điều hòa, khả năng cách âm, giảm xóc và các tiện nghi gia tăng
10
Hỗ trợ lái 
Bao gồm các công nghệ giúp việc lái xe thuận tiện hơn liên quan tới ghế lái, vô-lăng, hệ thống đèn, tầm nhìn, hiển thị thông tin và các công nghệ hỗ trợ như hỗ trợ đánh lái, vào cua...
10
Vận hành 
Bao gồm công nghệ động cơ, hiệu suất động cơ, hộp số, hệ dẫn động, hệ thống treo, các chế độ lái, cảm giác lái
8
Công nghệ an toàn 
Bao gồm công an toàn bị động như khung gầm, dây an toàn, túi khí tới công nghệ an toàn chủ động các cấp độ từ cơ bản (phanh, cân bằng điện tử...) tới nâng cao (các công nghệ điểm mù, giữ làn, phanh chủ động...)
8
Chi phí sử dụng 
Bao gồm giá bán, dịch vụ bán hàng, bảo dưỡng, bảo hành, mức tiêu thụ nhiên liệu và chi phí thay thế linh kiện
10

 

Khuyết điểm:

✗ Tiếng quạt điều hòa trong khoang máy ồn, đề nổ máy kêu to.

✗ Tăng ga không có nhiều độ vọt, phải vượt xe dần dần.

✗ Thiết kế tay nắm cửa kiểu cổ điển, một số người dùng không thích.

✗ Thiết kế phần đuôi xe đơn điệu.

✗ Bề ngang xe ngắn, trông không bệ vệ.

(Nguồn vnexpress.net)